Chi tiết điển hình
Giá/flange điển hình · Đế cảm biến & cáp · Vỏ và tấm · Đồ gá thử
Zoryra Precision
Zoryra Precision tại Đông Quản, Trung Quốc: kết cấu và đồ gá kề hàng không vũ trụ — đế, chi tiết thử, mặt 5 trục. Mặc định không flight-critical, không ITAR. NDA, chứng từ, FAI/CMM trên RFQ. Sản xuất trực tiếp; CAD theo luồng bảo mật site. Không số AS/ISO bịa.

Minh họa chi tiết CNC điển hình — không phải ảnh nhà máy bên thứ ba.
Zoryra Precision (泽锐精工) là xưởng CNC theo yêu cầu tại Đông Quản, Trung Quốc, Quảng Đông, Trung Quốc. Hóa đơn: Dongguan Zoryra Precision Manufacturing Co., Ltd.. Site zoryra.com; RFQ [email protected].
Báo giá: tải STEP / STL / IGES để xem giá tham chiếu AI theo hạng mục (vật liệu, gia công, bậc giao tách riêng). Không phải giá hợp đồng trừ tiền tự động.
Thực hiện: sản xuất trực tiếp Đông Quản, Trung Quốc, từ 1 chiếc. Chặng quốc tế courier (DHL / FedEx / UPS), hàng không hoặc biển. Thuế quan thường riêng trừ DDP.
Không công bố số ISO / AS / FDA bịa đặt, không dùng ảnh nhà máy khác như thể Zoryra. Chứng từ theo danh mục đã xác nhận.
Việc kề hàng không vũ trụ vẫn sản xuất trực tiếp Zoryra Đông Quản, Trung Quốc. Hóa đơn: Dongguan Zoryra Precision Manufacturing Co., Ltd. CAD theo bảo mật site. Không đăng ảnh nhà máy hàng không khác.
DFM kết cấu kề là số lần kẹp và cotas kiểm được. 5 trục hợp mặt phức, undercut và pocket một lần kẹp; nếu 3 trục rẻ hơn, tham chiếu so sánh chứ không mặc định mọi lệnh 5 trục.
Titan, nhiệt luyện và hoàn thiện (passivate, anodize) ghi trên RFQ. Mác chưa chốt không phải «tồn kho hàng không». NDA có thể trước STEP.
Datum, lỗ khớp và GD&T vào list FAI/CMM. Không số AS9100 / ISO bịa. Mặc định không flight-critical, không ITAR.
Giá/flange điển hình · Đế cảm biến & cáp · Vỏ và tấm · Đồ gá thử
Mặt lắp thường ±0.02–0.05 mm; datum mịn tới ±0.002 mm / khả năng 0.001 mm — bản vẽ quyết định. Có thể chọn CMM / FAI.
Bản vẽ và DFM · FAI / CMM · Báo giá, lead time, vận chuyển · Phạm vi trung thực
Mặt lắp thường ±0.02–0.05 mm; datum mịn tới ±0.002 mm / khả năng 0.001 mm — bản vẽ quyết định. Có thể chọn CMM / FAI.
Vật liệu · dung sai · phạm vi CNC trung thực. Mở thẻ hoặc tải STEP. Minh họa chi tiết, không phải nhà máy bên thứ ba.

Mặt phức 5 trục · pocket · cotas tới hạn theo bản vẽ

Đồ gá thử và thử nghiệm · FAI / CMM tùy chọn · NDA khi yêu cầu

Phạm vi kề hàng không vũ trụ · mặc định không flight-critical / ITAR

Độ phẳng/vuông theo bản vẽ · FAI/CMM tùy chọn · minh họa

Không bay · pocket và lỗ lắp · Ti trên RFQ
Mác theo RFQ. Danh mục quen cho kết cấu kề hàng không vũ trụ tại Đông Quản, Trung Quốc — không bảo đảm độ cứng, không tồn kho bay.
Tham chiếu theo mục, rồi DFM datum và insert, rồi Đông Quản, Trung Quốc. Hoàn thiện và kiểm nằm trên đồng hồ sản xuất.
Thời gian trên site 3 bậc: Economy / Standard / Express. Standard ~10 ngày tham chiếu (sản xuất + phác hàng không kèm hoàn thiện); Express ~6 ngày khi vật liệu và hoàn thiện cho phép.
Anodize, passivate, bột và nhiệt luyện ngoài cộng ngày — ghi trong RFQ.
Đồng hồ bắt đầu từ mốc thanh toán đã chốt, không phải lúc AI preview. PO và revision bản vẽ theo xác nhận.
Titan và thép nhiệt luyện dài hơn nhôm. Phác Standard ~10 ngày phủ đường Al / inox thường đã chốt; mác đặc biệt chỉnh đồng hồ sau xác nhận.
Ghi cotas kiểm được trước, rồi kẹp. Đừng pocket mỏng đến mức chi tiết chạy trong êtô. Bạc cản cần hệ datum.
Cotas tới hạn vào list. Không list thì không gói kiểm hàng không đủ. NDA theo luồng site.
Không. Kết cấu và đồ gá mặt đất là phạm vi kề mặc định. Flight-critical cần kỹ thuật duyệt, không mặc định.
Được — khối kiểm gia công. Gửi datum và độ phẳng/vuông.
Xét theo bản vẽ và năng lực ngoài. Không HRC bịa trên trang.
Không công bố ở đây. Hồ sơ theo danh mục đã chốt.
Đế kim loại được. Không phải thiết bị RF hay anten chứng nhận.
Báo giá tham chiếu AI + rà soát kỹ thuật trong 12 giờ làm việc.
Nên dùng email công ty ([email protected]). Email cá nhân cũng được. Không bắt buộc — vẫn tải được nếu để trống.
Email công việc này chỉ để gửi tài liệu này và trả lời kỹ thuật (báo giá, lead time, bản vẽ).